vận hạn
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thời kỳ khó khăn, xui xẻo do số mệnh mang lại: "vận hạn" chỉ giai đoạn trong đời mà một người gặp nhiều điều không may, trắc trở, thường được cho là do vận mệnh hoặc yếu tố tâm linh chi phối.
- Tai ương, rủi ro: "vận hạn" cũng được dùng để nói về những sự kiện tiêu cực, bất lợi xảy ra liên tiếp trong một khoảng thời gian.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy tin rằng năm nay là năm vận hạn nên mọi việc đều không suôn sẻ. (Anh ấy cho rằng số phận mang đến thời kỳ xui xẻo nên mọi việc đều khó khăn.)
- Gia đình cô ấy trải qua một vận hạn lớn khi mất mùa và bệnh tật. (Gia đình cô ấy chịu nhiều tai ương khi gặp cả mất mùa lẫn bệnh tật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vận hạn đến": thời điểm khó khăn bắt đầu xảy ra.
- Người xưa thường nói "vận hạn đến không tránh được". (Người xưa tin rằng tai ương do số mệnh mang đến là điều không thể né tránh.)
"giải vận hạn": thực hiện các nghi lễ hoặc hành động để vượt qua thời kỳ xui xẻo.
- Họ đi chùa cầu bình an để giải vận hạn cho cả nhà. (Họ đến chùa cầu nguyện để hóa giải thời kỳ khó khăn cho gia đình.)
Biến thể và từ gần giống
Vận (danh từ): số mệnh, thời vận.
- Vận nước đang lên. (Số mệnh của đất nước đang tốt đẹp.)
Hạn (danh từ): tai ương, điều không may.
- Năm hạn là năm dễ gặp chuyện không may. (Năm hạn là năm dễ xảy ra rủi ro.)
Vận mệnh (danh từ): số phận, đường đời do trời định.
- Vận mệnh của mỗi người đều khác nhau. (Đường đời của mỗi người đều riêng biệt.)
Từ đồng nghĩa
- Tai ương: điều không may, khổ nạn.
- Rủi ro: điều không tốt xảy ra bất ngờ.
- Khó khăn: trở ngại, gian nan.
Thành ngữ liên quan
Vận hạn đen tối: thời kỳ xui xẻo nghiêm trọng, kéo dài.
- Sau cơn bão, cuộc sống của họ rơi vào vận hạn đen tối. (Sau cơn bão, họ gặp nhiều điều không may kéo dài.)
Khắc qua vận hạn: vượt qua được giai đoạn khó khăn.
- Nhờ kiên trì, họ đã khắc qua vận hạn và cuộc sống dần ổn định. (Nhờ bền bỉ, họ đã vượt qua thời kỳ xui xẻo và cuộc sống dần bình thường trở lại.)